Từ điển thuật ngữ quảng cáo sàn
121 khái niệm hay gặp khi vận hành quảng cáo trên sàn, mỗi mục giải thích trong vài câu. Mục nào đã có bài phân tích sâu thì có link đọc tiếp.
Chỉ số đo lường
Những con số dùng để biết một đồng quảng cáo đang tạo ra cái gì.
- ACOSAdvertising Cost of Sales
Tỷ lệ chi phí quảng cáo trên doanh thu mà quảng cáo mang về, chính là nghịch đảo của ROAS. ACOS càng thấp thì mỗi đồng doanh thu tốn càng ít tiền quảng cáo, nhưng cũng như ROAS, nó chưa nói gì về lãi lỗ thật.
- AOVAverage Order Value
Giá trị trung bình mỗi đơn hàng. Nâng được AOV thì cùng một chi phí kéo khách sẽ cho nhiều doanh thu hơn, nên đây thường là đòn bẩy rẻ hơn việc cố hạ chi phí quảng cáo.
- Biên lợi nhuận gộpGross Margin
Phần doanh thu còn lại sau khi trừ giá vốn hàng bán, thường tính trên từng sản phẩm. Đây là điểm xuất phát để tính ROAS hoà vốn: biên càng mỏng thì càng ít chỗ cho chi phí quảng cáo.
- CACCustomer Acquisition Cost
Chi phí trung bình để có một khách hàng mới, tính trọn cả quảng cáo, khuyến mãi và nhân sự phụ trách. Khác CPA ở chỗ nó đếm người mua mới chứ không đếm mọi đơn, nên khách cũ mua lại không làm CAC đẹp lên.
- Contribution MarginBiên đóng góp
Phần còn lại của doanh thu sau khi trừ mọi chi phí biến đổi theo đơn — giá vốn, phí sàn, vận chuyển, chi phí quảng cáo. Đây là con số quyết định có lãi hay không, thứ mà ROAS một mình không nói được.
- CPACost Per Action
Chi phí để có một hành động mục tiêu, thường là một đơn hàng. Khác CPC ở chỗ nó tính cả những lượt nhấp không dẫn tới đâu.
- CPCCost Per Click
Số tiền trả cho mỗi lượt nhấp vào quảng cáo. CPC rẻ không đồng nghĩa với hiệu quả: nhấp từ nhóm người không có ý định mua vẫn tính tiền như thường.
- CPLCost Per Lead
Chi phí để có một khách hàng tiềm năng để lại thông tin liên hệ. Chỉ có ý nghĩa khi đi cùng chất lượng lead: lead rẻ nhưng không ai nghe máy thì cuối cùng lại đắt.
- CPMCost Per Mille
Chi phí cho mỗi nghìn lượt hiển thị. Nó phản ánh mức độ cạnh tranh của nhóm khán giả bạn đang nhắm, nên CPM tăng đột ngột thường là tín hiệu thị trường chứ không phải lỗi cấu hình.
- CPOCost Per Order
Chi phí quảng cáo trên mỗi đơn hàng thu được. So CPO với lãi gộp mỗi đơn là cách nhanh nhất để biết chiến dịch đang nuôi hay đang ăn vào lợi nhuận.
- CPVCost Per View
Chi phí cho mỗi lượt xem video quảng cáo, theo cách từng nền tảng định nghĩa một lượt xem. Dùng để so các bản video với nhau ở tầng thu hút, không dùng để đánh giá doanh số.
- CR / CVRConversion Rate
Tỷ lệ người xem hoặc nhấp vào rồi thực sự mua. Tỷ lệ này chịu ảnh hưởng của trang sản phẩm, giá và đánh giá nhiều hơn là của bản thân quảng cáo.
- CTRClick-Through Rate
Tỷ lệ người nhìn thấy quảng cáo rồi nhấp vào. Nó đo sức hút của hình ảnh và tiêu đề, không đo chất lượng sản phẩm phía sau.
- Frequency
Số lần trung bình một người nhìn thấy cùng một quảng cáo. Để nó tăng quá mức thường kéo theo hiệu quả giảm dần vì khán giả đã bão hoà.
- Giá vốnCost of Goods Sold
Chi phí trực tiếp để có món hàng đem bán, như tiền nhập hàng hoặc sản xuất và đóng gói. Thiếu giá vốn chính xác thì mọi phép tính lãi lỗ và ROAS hoà vốn chỉ dựa trên số ước chừng.
- GMVGross Merchandise Value
Tổng giá trị đơn hàng đã đặt, tính trước khi trừ huỷ, hoàn và các khoản giảm. Là con số lớn nhất trong báo cáo và cũng là con số dễ gây ảo tưởng nhất nếu đọc một mình.
- Impression
Một lượt quảng cáo được hiển thị. Đếm theo lần xuất hiện, nên cùng một người nhìn thấy nhiều lần sẽ tính thành nhiều impression.
- LTVLifetime Value
Tổng giá trị, thường tính theo lợi nhuận gộp, mà một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ mua của thương hiệu. Có LTV thì mới biết mức CAC nào còn chấp nhận được, nhất là với ngành khách hay mua lại.
- Người xem đồng thờiConcurrent Viewers
Số người cùng xem một phiên livestream tại một thời điểm, thường nhìn ở mức cao nhất trong phiên. Nó cho thấy sức hút của phiên nhưng chưa nói được họ có mua hay không, nên phải đọc cùng tỷ lệ chuyển đổi của phiên live.
- NMVNet Merchandise Value
Giá trị đơn hàng còn lại sau khi trừ huỷ và hoàn. Khoảng cách giữa GMV và NMV cho biết chất lượng đơn — khoảng cách rộng nghĩa là đang bán được nhưng không giữ được.
- Organic
Lượng truy cập và đơn hàng đến mà không phải trả tiền cho từng lượt, như từ tìm kiếm tự nhiên, video không chạy quảng cáo hay khách quay lại. Quảng cáo hiệu quả có thể kéo theo organic tăng, nên khi đánh giá cần nhìn cả hai.
- Reach
Số người khác nhau đã nhìn thấy quảng cáo. Chênh lệch giữa impression và reach cho biết trung bình mỗi người bị lặp lại bao nhiêu lần.
- ROASReturn on Ad Spend
Doanh thu thu về trên mỗi đồng chi cho quảng cáo. Nó đo hiệu quả của kênh quảng cáo chứ không đo lãi lỗ — một mức ROAS đủ tốt ở ngành biên dày có thể đang lỗ ở ngành biên mỏng.
- ROAS hoà vốn
Mức ROAS mà tại đó tiền quảng cáo vừa đúng bằng phần lãi gộp thu được, tức không lãi không lỗ. Đây mới là mốc để đánh giá một chiến dịch, vì nó tính cả phí sàn, giá vốn và tỷ lệ hoàn huỷ.
- ROIReturn on Investment
Lợi nhuận thu về so với số vốn đã bỏ ra. Khác ROAS, ROI tính trên lợi nhuận chứ không phải doanh thu, nên cùng một chiến dịch có thể có ROAS trông ổn mà ROI vẫn âm.
- TACOSTotal Advertising Cost of Sales
Chi phí quảng cáo so với TỔNG doanh thu của shop, gồm cả đơn đến từ quảng cáo lẫn đơn tự nhiên. Chỉ số này cho thấy shop đang phụ thuộc vào quảng cáo đến đâu, và quảng cáo có kéo thêm đơn tự nhiên hay không.
- Thời gian xem trung bìnhAverage Watch Time
Khoảng thời gian trung bình một người xem video hoặc phiên livestream trước khi rời đi. Giữ chân tốt thường được xem là tín hiệu để nền tảng phân phối thêm, nên đây là chỉ số quan trọng của nội dung.
- Tỷ lệ hoàn trả
Tỷ lệ đơn đã giao rồi nhưng khách trả lại để hoàn tiền. Khác đơn huỷ ở chỗ hàng đã đi và quay về, nên shop chịu thêm chi phí vận chuyển và hao hụt; nguyên nhân thường nằm ở mô tả sản phẩm sai lệch hoặc chất lượng giao nhận.
- Tỷ lệ huỷ đơn
Tỷ lệ đơn bị huỷ trước khi giao thành công, do khách đổi ý, shop hết hàng hoặc giao thất bại. Đơn huỷ có thể đã tốn tiền quảng cáo mà không ra doanh thu, nên nó kéo NMV thấp hơn GMV.
- Tỷ lệ mua lại
Tỷ lệ khách đã mua rồi quay lại mua thêm. Với ngành tiêu dùng nhanh, đây là nguồn doanh thu rẻ hơn nhiều so với liên tục đi tìm khách mới.
- Tỷ lệ tương tácEngagement Rate
Tỷ lệ người xem có tương tác như thích, bình luận, chia sẻ hoặc lưu so với số người đã xem. Tương tác cao cho thấy nội dung chạm được người xem, nhưng chưa chắc kéo theo đơn hàng.
TikTok Shop
Hình thức quảng cáo và cơ chế phân phối riêng của sàn này.
- Affiliate
Cơ chế để người sáng tạo nội dung bán hộ sản phẩm và nhận hoa hồng trên đơn thành công. Chi phí chỉ phát sinh khi có đơn, nhưng đổi lại thương hiệu ít kiểm soát được cách sản phẩm được trình bày.
- GMV Max
Hình thức quảng cáo tự động của TikTok Shop: nền tảng tự chọn nội dung, khán giả và giá thầu để tối đa doanh số trong ngân sách đặt ra. Đổi lại quyền kiểm soát thủ công gần như không còn.
- Hàng mẫu cho creator
Sản phẩm gửi cho creator dùng thử để họ quay nội dung đánh giá. Đây là khoản chi đầu vào của kênh affiliate, nên cần chọn creator hợp tệp khách thay vì gửi dàn trải.
- Hoa hồng Affiliate
Phần giá trị đơn hàng thương hiệu trả cho creator khi đơn thành công. Mức hoa hồng hấp dẫn thì dễ có người nhận bán; người bán có thể điều chỉnh mức này về sau, nhưng cần tính nó vào biên lợi nhuận ngay từ đầu để không phải đổi giữa chừng.
- KOCKey Opinion Consumer
Người dùng có ảnh hưởng ở quy mô nhỏ, nói về sản phẩm từ góc độ người mua thật. Khác KOL ở chỗ sức thuyết phục đến từ sự gần gũi chứ không từ độ nổi tiếng.
- LGMLive GMV Max
Nhánh GMV Max chạy cho phiên livestream, tối ưu theo doanh số phát sinh trong phiên. Hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng phiên live chứ không chỉ vào cấu hình quảng cáo.
- Open / Target Collaboration
Hai kiểu hợp tác affiliate: hợp tác mở cho mọi creator đủ điều kiện tự chọn bán sản phẩm, còn hợp tác mục tiêu là mời riêng từng creator với điều khoản riêng. Mở để lấy độ phủ, mục tiêu để làm sâu với những người đã chọn lọc.
- PGMProduct GMV Max
Nhánh GMV Max chạy cho video sản phẩm, tối ưu theo doanh số của chính sản phẩm đó. Phù hợp khi sản phẩm đã có nội dung tốt và cần đẩy quy mô.
- Quảng cáo LIVE
Quảng cáo kéo người xem vào phiên livestream đang phát. Ngân sách chỉ có tác dụng trong lúc phiên còn chạy, nên nó là loại chi tiêu bị đóng khung bởi thời gian.
- Showcase
Gian trưng bày trên trang cá nhân của creator, nơi họ chọn sản phẩm để quảng bá và nhận hoa hồng. Sản phẩm có mặt trong showcase của nhiều creator thì có thêm nhiều đường dẫn khách vào.
- Spark Ads
Hình thức chạy quảng cáo trên chính video đăng tự nhiên của một tài khoản TikTok, của mình hoặc của creator đã cấp quyền. Giữ nguyên lượt thích và bình luận của video gốc nên trông giống nội dung thường hơn là quảng cáo.
- TikTok Shop Ads
Hệ thống quảng cáo bên trong TikTok Shop, gồm nhiều hình thức nhắm tới các giai đoạn khác nhau của hành trình mua. Khác quảng cáo TikTok thông thường ở chỗ nó gắn trực tiếp vào gian hàng và đơn hàng.
- Video Shopping Ads
Quảng cáo dạng video có gắn sản phẩm trong TikTok Shop, người xem bấm vào là sang trang sản phẩm. Hợp khi đã có video bán hàng tốt và muốn chủ động chọn nội dung, ngân sách. Tuỳ thời điểm, TikTok có thể gộp hình thức này vào GMV Max nên tên gọi và khả dụng của nó có thể thay đổi.
Shopee
Các loại quảng cáo trong Shopee và cách chúng tranh vị trí hiển thị.
- Chuyển đổi trực tiếp và gián tiếp
Trong quảng cáo của Shopee, đơn được ghi nhận theo hai cách: trực tiếp là đơn mua đúng sản phẩm đang được quảng cáo mà khách đã nhấp vào, gián tiếp là đơn mua những sản phẩm khác của shop sau lượt nhấp đó. Tên gọi hiển thị trong giao diện có thể khác đôi chút, nhưng đọc cả hai mới đủ bức tranh vì chỉ nhìn đơn trực tiếp là bỏ sót khách mua thêm món khác.
- Combo khuyến mãi
Chương trình ưu đãi khi khách mua nhiều sản phẩm của shop cùng lúc, như mua nhiều món để được giảm. Là công cụ nâng giá trị mỗi đơn mà không phải giảm giá từng món riêng lẻ.
- Đấu thầu từ khoá
Cơ chế đặt giá cho từng từ khoá để giành vị trí hiển thị trong kết quả tìm kiếm. Giá thầu cao không tự động thắng: mức độ liên quan của sản phẩm với từ khoá cũng được tính vào.
- Flash Sale của Shop
Chương trình giảm giá trong khung giờ giới hạn do chính shop tạo cho một số sản phẩm và hiển thị ngay trong gian hàng. Khác với Flash Sale của sàn, nơi shop phải đăng ký tham gia và hiện ở khu Flash Sale chung. Hợp để kéo lượng truy cập trong thời gian ngắn, nhưng cần đủ tồn kho cho mức giá đang giảm.
- Mua kèm Deal sốc
Chương trình cho khách mua thêm sản phẩm kèm theo với giá ưu đãi khi đã mua sản phẩm chính. Hợp để bán chéo những món phụ có biên tốt vào đúng lúc khách đã quyết định mua.
- Quảng cáo Khám phá
Quảng cáo hiện ở các vị trí gợi ý — trang chủ, trang sản phẩm liên quan — khi người mua chưa chủ động tìm. Dùng để mở rộng tiếp cận, không dùng để chốt đơn nhanh.
- Quảng cáo Tìm kiếm
Quảng cáo hiện khi người mua gõ từ khoá trong Shopee. Đây là nhóm có ý định mua rõ nhất trên sàn, và cũng là nhóm cạnh tranh giá thầu gắt nhất.
- Shop Ads
Quảng cáo đưa người mua vào gian hàng thay vì một sản phẩm đơn lẻ. Hợp với thương hiệu có nhiều sản phẩm liên quan nhau hơn là shop bán một vài mã.
- Shop Yêu thích
Nhãn dành cho gian hàng giữ được chất lượng phục vụ ổn định như phản hồi nhanh, giao hàng đúng hẹn và ít đơn lỗi. Nhãn giúp tăng niềm tin khi khách so sánh nhiều shop bán cùng sản phẩm.
- Shopee Affiliate
Chương trình tiếp thị liên kết của Shopee, cho phép người làm nội dung dẫn khách vào sản phẩm và nhận hoa hồng khi đơn thành công. Shop là bên đặt mức hoa hồng, nên mức này phải nằm trong biên lợi nhuận.
- Shopee Live
Tính năng livestream bán hàng ngay trong ứng dụng Shopee, người xem mua trực tiếp trong phiên. Khác livestream trên mạng xã hội ở chỗ khách đã ở sẵn trong sàn, nên khoảng cách từ xem tới mua rất ngắn.
- Shopee Mall
Hệ thống gian hàng thương hiệu chính hãng trên Shopee, có nhãn nhận diện riêng và điều kiện tham gia chặt hơn gian hàng thường. Đổi lại có độ tin cậy cao hơn trong mắt người mua, nhất là với ngành khách hay lo hàng giả.
- Shopee Video
Khu vực video ngắn trong ứng dụng Shopee, nơi shop và người làm nội dung đăng video gắn sản phẩm. Là chỗ có thể kéo lượt xem tự nhiên mà không cần chi tiền quảng cáo.
- Voucher của Shop
Mã giảm giá do chính shop phát hành để kích khách chốt đơn hoặc mua nhiều hơn. Voucher có điều kiện áp dụng hợp lý thường nâng giá trị mỗi đơn, còn voucher giảm đại trà thì chủ yếu ăn vào biên lợi nhuận.
Meta Ads
Facebook và Instagram — nơi người dùng chưa ở trạng thái đi mua.
- Advantage+ Shopping
Loại chiến dịch tự động của Meta, giao phần lớn việc chọn khán giả và phân bổ ngân sách cho hệ thống. Cần lượng dữ liệu chuyển đổi đủ lớn thì cơ chế học mới hoạt động ổn.
- Catalog & Dynamic Ads
Kho dữ liệu sản phẩm để Meta tự ghép đúng mặt hàng với đúng người xem. Quảng cáo chỉ chính xác bằng đúng độ tươi của giá và tồn kho trong catalog.
- CPASCollaborative Performance Advertising Solution
Giải pháp quảng cáo của Meta, nay Meta gọi là Collaborative Ads còn CPAS vẫn là tên quen dùng ở Việt Nam. Quảng cáo lấy sản phẩm từ catalog của sàn thương mại điện tử và dẫn người xem về mua ngay tại sàn; điều kiện là sàn là đối tác của Meta và shop được sàn cho phép sử dụng.
- Custom AudienceTệp tuỳ chỉnh
Tệp khán giả dựng từ dữ liệu bạn đang có, như danh sách khách hàng, người đã truy cập website hay đã tương tác với video. Đây là nguyên liệu cho cả retargeting và tệp tương tự.
- Lead Ads
Quảng cáo có sẵn biểu mẫu để người xem để lại thông tin ngay trong Facebook hoặc Instagram mà không phải sang website. Bớt được một bước ma sát, nhưng đổi lại chất lượng lead thường cần lọc thêm.
- Learning PhaseGiai đoạn học
Giai đoạn đầu hoặc sau một thay đổi đáng kể, khi hệ thống quảng cáo còn đang tìm xem nên cho ai xem. Hiệu quả trong lúc này dao động mạnh; chỉ những chỉnh sửa lớn như đổi nhắm đối tượng, đổi mẫu quảng cáo, đổi sự kiện tối ưu, đổi ngân sách mạnh hay tạm dừng lâu mới khiến nó học lại, nên đừng sửa liên tục.
- Lookalike AudienceTệp tương tự
Tệp khán giả mà Meta tìm ra dựa trên hành vi giống một tệp nguồn bạn cung cấp, như danh sách khách đã mua. Chất lượng tệp nguồn quyết định chất lượng tệp tương tự: nguồn lẫn nhiều khách kém thì tệp mở rộng cũng kém.
- Nhóm quảng cáoAd Set
Tầng nằm giữa chiến dịch và từng mẫu quảng cáo, nơi khai báo khán giả, ngân sách, lịch chạy và vị trí hiển thị. Tách nhóm theo khán giả hoặc mục tiêu giúp đọc được nhóm nào hiệu quả; dồn hết vào một nhóm thì không phân biệt được.
- Pixel & Conversions API
Hai đường gửi dữ liệu hành vi mua về Meta: một chạy trên trình duyệt, một chạy từ máy chủ. Dùng song song để bù cho phần dữ liệu bị mất khi trình duyệt chặn theo dõi.
- Quảng cáo nhắn tinClick-to-Message
Quảng cáo dẫn người xem vào khung nhắn tin như Messenger thay vì trang web, để tư vấn và chốt đơn bằng hội thoại. Hợp với sản phẩm cần hỏi đáp trước khi mua, và kết quả phụ thuộc nhiều vào tốc độ trả lời.
- Reach & FrequencyMua theo vùng phủ và tần suất
Cách mua quảng cáo trên Meta nơi bạn đặt trước số người muốn tiếp cận và số lần họ nhìn thấy, thay vì để hệ thống đấu giá tự do. Hợp với đợt cần phủ sóng có kiểm soát, như ra mắt sản phẩm.
- Retargeting
Nhắm lại những người đã tương tác nhưng chưa mua — xem sản phẩm, thêm vào giỏ rồi bỏ đó. Nhóm này thường cho chi phí mỗi đơn thấp nhất, nhưng quy mô bị giới hạn bởi lượng khách đã ghé.
Google Ads
Kênh của nhu cầu chủ động: người ta gõ ra thứ họ đang tìm.
- Ad RankThứ hạng quảng cáo
Thứ hạng quyết định quảng cáo có hiện hay không và hiện ở vị trí nào, tính từ giá thầu, chất lượng quảng cáo, trang đích và bối cảnh của lượt tìm. Vì vậy trả giá cao chưa chắc đứng trên đối thủ có quảng cáo chất lượng hơn.
- Demand GenChiến dịch tạo nhu cầu
Loại chiến dịch của Google, thay thế chiến dịch Discovery trước đây, dùng hình ảnh và video để tiếp cận người dùng trên các bề mặt thiên về hình ảnh của Google như YouTube (kể cả Shorts), Discover, Gmail khi họ chưa chủ động tìm sản phẩm. Hợp với tầng khơi gợi nhu cầu, nên chấm điểm theo giai đoạn của phễu chứ không chỉ theo đơn chốt.
- Display AdsQuảng cáo Hiển thị
Quảng cáo hình ảnh hiện trên mạng lưới website và ứng dụng đối tác của Google. Phù hợp để nhắc lại thương hiệu và tiếp cận lại người đã ghé, ít phù hợp để bắt nhu cầu mua tức thời.
- Google Search AdsQuảng cáo Tìm kiếm của Google
Quảng cáo chữ hiện trên kết quả tìm kiếm Google khi người dùng gõ truy vấn khớp với từ khoá bạn khai báo. Bắt đúng lúc người ta đang tìm nên thường cho khách có ý định rõ, nhưng cạnh tranh từ khoá có thể đẩy giá mỗi lượt nhấp lên.
- Google Shopping
Định dạng quảng cáo hiện sản phẩm kèm ảnh và giá ngay trong kết quả tìm kiếm. Ảnh và giá quyết định lượt nhấp nhiều hơn phần chữ.
- Merchant Center
Nơi nạp và duy trì dữ liệu sản phẩm để Google dùng cho quảng cáo mua sắm. Dữ liệu sai hoặc cũ khiến sản phẩm bị từ chối hiển thị, và lỗi này thường im lặng.
- Performance MaxPMax
Loại chiến dịch phân phối trên toàn bộ kho vị trí của Google từ một bộ tài nguyên duy nhất. Đánh đổi: hiệu quả thường tốt nhưng khó truy ra kênh nào đang thực sự tạo đơn.
- Quality ScoreĐiểm chất lượng
Điểm Google chấm cho mức độ liên quan giữa từ khoá, nội dung quảng cáo và trang đích. Điểm cao thường giúp trả giá thấp hơn cho cùng một vị trí, nên sửa trang đích đôi khi hiệu quả hơn tăng giá thầu.
- Remarketing
Tiếp cận lại người đã ghé website hoặc xem sản phẩm khi họ tiếp tục lướt các trang khác trong mạng lưới Google. Cùng ý tưởng với retargeting bên Meta nhưng khác nguồn dữ liệu.
- Smart BiddingGiá thầu thông minh
Nhóm chiến lược đặt giá thầu tự động của Google, dùng máy học để điều chỉnh giá theo từng lượt tìm nhằm đạt mục tiêu như số đơn hay ROAS. Cần theo dõi chuyển đổi chính xác và đủ dữ liệu thì mới chạy ổn định.
- Target ROAS
Chiến lược giá thầu tự động nhắm tới một mức ROAS mục tiêu do bạn đặt. Đặt mục tiêu quá cao sẽ khiến hệ thống ngại chi, làm doanh thu và số lượt hiển thị tụt đi.
- Từ khoá & đối sánh
Cách khai báo truy vấn nào thì quảng cáo được phép hiện, từ khớp chính xác tới khớp rộng. Khớp càng rộng càng nhiều lưu lượng và càng nhiều lưu lượng lạc đề.
- Từ khoá phủ định
Danh sách từ khoá khai báo để quảng cáo KHÔNG hiện, nhằm loại những lượt tìm không có ý định mua như tìm việc hay tìm bản miễn phí. Đây là một trong những cách giảm lưu lượng lạc đề mà không phải đụng tới giá thầu.
Vận hành & chiến lược
Khái niệm dùng khi lập kế hoạch và chia ngân sách, không gắn riêng sàn nào.
- A/B Test
Thử hai phương án chỉ khác nhau một yếu tố, chạy cùng thời điểm cho hai nhóm khán giả tương đương rồi so kết quả. Đổi nhiều thứ cùng lúc thì kết quả tốt hay xấu cũng không biết do đâu.
- ATCAdd To Cart
Hành động thêm sản phẩm vào giỏ. Tỷ lệ thêm giỏ cao mà đơn thấp thường chỉ ra vấn đề ở bước thanh toán hoặc phí vận chuyển, không phải ở quảng cáo.
- AttributionPhân bổ chuyển đổi
Cách quyết định công trạng của một đơn hàng thuộc về điểm chạm nào trong hành trình của khách. Mỗi nền tảng tự phân bổ theo luật riêng, nên cộng số đơn các nền tảng báo cáo thường vượt số đơn thật.
- Biểu thuế luỹ tiến từng phần
Cách tính thuế chia thu nhập tính thuế thành nhiều bậc, mỗi bậc chịu một thuế suất riêng. Chỉ phần thu nhập rơi vào bậc nào mới chịu thuế suất của bậc đó, nên vượt sang bậc cao hơn không làm cả khoản thu nhập bị tính thuế cao hơn mà chỉ phần vượt.
- Camp Key / Phụ / Test
Cách chia chiến dịch theo vai trò: nhóm chủ lực gánh doanh số, nhóm phụ mở rộng, nhóm thử nghiệm tìm cái mới. Không tách vai trò thì ngân sách thử nghiệm sẽ âm thầm bị cắt trước tiên mỗi khi cần tiết kiệm.
- CreativeNội dung quảng cáo
Hình ảnh, video và nội dung chữ mà khách nhìn thấy trong quảng cáo. Khi đã nhắm đúng khán giả, creative thường là biến số bạn can thiệp được nhiều nhất để cải thiện kết quả.
- Creative FatigueMỏi nội dung
Hiện tượng một mẫu quảng cáo giảm hiệu quả vì khán giả đã xem quá nhiều lần. Dấu hiệu thường gặp là tần suất tăng và tỷ lệ nhấp giảm trong khi giá thầu không đổi.
- CROConversion Rate Optimization
Công việc cải thiện tỷ lệ khách chốt đơn ngay trên trang bán hàng, qua ảnh, mô tả, giá, đánh giá và bước thanh toán. Nhiều khi rẻ hơn việc mua thêm lưu lượng, vì cùng một lượng khách cho ra nhiều đơn hơn.
- Cross-sell và UpsellBán chéo, bán nâng cấp
Bán chéo là gợi ý thêm sản phẩm bổ trợ, bán nâng cấp là gợi ý phiên bản tốt hơn của món khách đang chọn. Cả hai đều nâng giá trị mỗi đơn mà không tốn thêm chi phí kéo khách.
- Cửa sổ phân bổAttribution Window
Khoảng thời gian sau khi người dùng thấy hoặc nhấp quảng cáo mà đơn hàng còn được tính cho quảng cáo đó. Cửa sổ dài thì số đơn ghi nhận nhiều hơn, vì vậy khi so hai nền tảng phải so cùng một cửa sổ.
- DaypartingChạy theo khung giờ
Cách chia ngày thành các khung giờ để tăng hoặc giảm ngân sách theo lúc khách hay mua. Cần dựa trên dữ liệu giờ mua thật của shop, vì khung giờ vàng của ngành này chưa chắc là của ngành khác.
- Đối soát
Việc so khớp số đơn và số tiền giữa các nguồn, như báo cáo quảng cáo, dữ liệu đơn hàng và tiền sàn thanh toán. Không đối soát thì độ lệch giữa các báo cáo cứ tích dần cho tới lúc không ai biết con số nào đúng.
- Giá thầuBid
Mức giá tối đa bạn sẵn sàng trả cho một lượt nhấp hoặc một kết quả khi tham gia đấu giá quảng cáo. Giá thầu chỉ là một phần của việc giành vị trí, vì chất lượng quảng cáo cũng được tính.
- Giảm trừ gia cảnh
Khoản được trừ khỏi thu nhập trước khi tính thuế, gồm phần cho bản thân người nộp thuế và phần cho mỗi người phụ thuộc đã đăng ký. Mức giảm trừ do luật quy định và đã được điều chỉnh qua các thời kỳ, nên cần lấy mức hiện hành chứ không dùng con số nhớ lại.
- Hook
Vài giây đầu của video hoặc quảng cáo, nơi quyết định người xem dừng lại hay lướt qua. Nội dung phía sau tốt đến mấy cũng vô nghĩa nếu hook không giữ được người xem.
- HTMLHyperText Markup Language
Ngôn ngữ đánh dấu mà trình duyệt đọc để dựng một trang web: tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh và liên kết đều là các thẻ HTML. Người làm nội dung cần biết đủ để dán bài vào trình soạn thảo của website hoặc CMS mà không vỡ định dạng.
- KOLKey Opinion Leader
Người có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, thường nổi tiếng với tập người theo dõi rộng. Đổi lại độ phủ là chi phí cao hơn và cảm giác gần gũi thấp hơn so với KOC.
- KPIKey Performance Indicator
Chỉ số được chọn làm thước đo chính cho một mục tiêu. Chọn nhiều KPI ngang hàng nhau thì trên thực tế là không chọn gì cả.
- Landing PageTrang đích
Trang đầu tiên người dùng thấy sau khi bấm quảng cáo; với bán trên sàn, đó thường là trang sản phẩm hoặc trang gian hàng. Quảng cáo hứa một đằng mà trang đích nói một nẻo thì khách rời đi ngay.
- Lịch campaign
Bảng kế hoạch các đợt chạy trong tháng hoặc quý, ghi rõ thời điểm, mục tiêu, ngân sách và nội dung từng đợt. Có lịch thì tồn kho, nội dung và ngân sách kịp chuẩn bị trước mỗi đợt sale.
- MarkdownNgôn ngữ đánh dấu văn bản đơn giản
Cách viết văn bản có định dạng bằng ký hiệu đơn giản, như dấu thăng cho tiêu đề hay dấu sao cho chữ đậm, rồi để phần mềm chuyển thành trang hoàn chỉnh. Gọn và dễ sao chép giữa các công cụ nên hay dùng cho tài liệu nội bộ, bài blog và nội dung cần dán vào CMS.
- Marketing FunnelTOFU / MOFU / BOFU
Cách chia hành trình mua thành các giai đoạn từ biết tới cân nhắc tới quyết định. Mỗi giai đoạn cần loại nội dung và chỉ số đánh giá khác nhau; dùng chung một thước cho cả ba là nguồn gốc của phần lớn kết luận sai.
- Mùa vụSeasonality
Quy luật nhu cầu lên xuống theo thời điểm trong năm, như dịp Tết, mùa hè, cuối năm hay các đợt sale. Biết mùa vụ của ngành giúp chia ngân sách đúng lúc nhu cầu cao thay vì chia đều.
- Ngày đôi
Những ngày có số ngày trùng số tháng mà các sàn dùng làm mốc khuyến mãi, kèm voucher và chương trình riêng. Nhu cầu thường tăng vào các ngày đôi có chương trình lớn, kéo theo cạnh tranh giá thầu, nên cần lên kế hoạch ngân sách và tồn kho từ trước.
- Ngân sách ngày
Mức chi bình quân mỗi ngày bạn đặt cho một chiến dịch, không phải trần cứng cho từng ngày: có ngày nền tảng tiêu vượt mức này, và tính theo thời gian thì tổng chi vẫn quanh mức trung bình đã đặt. Đặt quá thấp thì chiến dịch hết tiền sớm và bỏ lỡ giờ cao điểm; đặt quá cao khi chưa có dữ liệu thì dễ đốt tiền vào chiến dịch chưa kiểm chứng.
- PacingNhịp tiêu ngân sách
Tốc độ ngân sách được tiêu so với kế hoạch trong kỳ. Tiêu quá nhanh thì cạn tiền trước giờ cao điểm, tiêu quá chậm thì cuối kỳ không kịp dùng hết ngân sách.
- Performance Marketing
Cách làm marketing mà mỗi đồng chi ra đều gắn với một kết quả đo được. Khác marketing thương hiệu ở chỗ nó tối ưu theo vòng phản hồi ngắn.
- Phí sàn
Các khoản sàn thương mại điện tử thu của người bán khi phát sinh đơn hàng; cách tính thay đổi theo sàn, ngành hàng và chính sách từng thời kỳ. Luôn lấy mức hiện hành của sàn khi tính lãi lỗ, đừng dùng con số nhớ lại.
- ScaleMở rộng quy mô
Tăng ngân sách và độ phủ của một chiến dịch đã có hiệu quả để thu thêm doanh số. Tăng quá gấp thường làm hệ thống học lại và hiệu quả tụt, nên thường mở rộng theo từng bước.
- Seller CenterKênh người bán
Trang quản trị mà sàn cung cấp cho người bán để quản lý sản phẩm, đơn hàng, khuyến mãi và xem báo cáo. Nhiều số liệu gốc về quảng cáo và đơn hàng lấy từ đây, nên đây là nguồn đối chiếu với báo cáo của đơn vị chạy quảng cáo.
- SKUStock Keeping Unit
Mã định danh cho một phiên bản hàng hoá cụ thể, phân biệt tới từng màu, dung tích hay quy cách đóng gói. Báo cáo gộp nhiều SKU vào một dòng sẽ che mất việc chỉ một phiên bản đang bán được.
- Thẻ headingThẻ tiêu đề trong HTML
Các thẻ tiêu đề trong HTML, từ cấp lớn nhất tới cấp nhỏ nhất, dùng để chia nội dung thành các phần có thứ bậc. Máy tìm kiếm và người đọc đều dựa vào đó để hiểu cấu trúc bài, nên thường mỗi trang có một tiêu đề chính và các tiêu đề phụ xếp đúng cấp.
- Thu nhập tính thuế
Phần thu nhập còn lại sau khi trừ các khoản được phép trừ như giảm trừ gia cảnh và bảo hiểm bắt buộc, và là số mà biểu thuế được áp lên. Hai người cùng thu nhập có thể đóng thuế khác nhau chỉ vì khác số người phụ thuộc.
- Thuế TNCNThuế thu nhập cá nhân
Khoản thuế tính trên thu nhập của từng cá nhân, như lương, thưởng và các khoản thu nhập khác. Cách tính và các mức giảm trừ do luật quy định và có thể đổi theo từng kỳ tính thuế, nên khi cần con số cụ thể hãy dùng công cụ tính và đối chiếu quy định hiện hành.
- Tồn kho đa kênh
Việc đồng bộ số lượng còn hàng giữa nhiều sàn bán cùng lúc. Lệch tồn dẫn tới huỷ đơn, và huỷ đơn làm hỏng cả chỉ số quảng cáo lẫn điểm uy tín gian hàng.
- UGCUser Generated Content
Nội dung do người dùng thật tạo ra về sản phẩm, như video review, ảnh khách chụp hay bình luận. Dùng lại làm creative quảng cáo thường thấy đáng tin hơn hình ảnh dựng sẵn của thương hiệu.
- UTMUrchin Tracking Module
Các tham số gắn vào đường dẫn để biết lượt truy cập đến từ nguồn, chiến dịch hay nội dung nào. Đặt tên không thống nhất thì báo cáo sẽ tách một chiến dịch thành nhiều dòng rời rạc.
Nội dung trên đúc rút từ kinh nghiệm vận hành của đội Media Omni cho hơn 300 brand và shop thương mại điện tử. Đây không phải số liệu chuẩn ngành: mỗi brand có biên lợi nhuận, danh mục và thoả thuận riêng với sàn. Các mức phí và tỷ lệ hoa hồng được sàn điều chỉnh nhiều lần mỗi năm — hãy tính với số của chính bạn trước khi ra quyết định.
Cần người vận hành thay vì chỉ cần định nghĩa?
Đội Media Omni vận hành quảng cáo đa sàn cho hơn 300 brand và shop. Nếu bạn đang mắc ở một con số cụ thể, nói chuyện trực tiếp sẽ nhanh hơn đọc tiếp.