Bỏ qua tới nội dung chính
Mỹ phẩm & Làm đẹp · Google Ads

Mỹ phẩm với Google Ads

Google là nơi người mua skincare đi kiểm chứng. Sau khi nghe về một sản phẩm ở nơi khác, họ tra tên nó, tra thành phần, tìm đánh giá. Ai chiếm được vị trí ở khoảnh khắc đó sẽ hưởng phần lớn kết quả của toàn bộ hoạt động marketing phía trước — kể cả khi hoạt động đó do brand khác bỏ tiền ra.

Người mua skincare hành xử thế nào trên Google

Truy vấn của ngành này tập trung ở ba nhóm. Nhóm tên sản phẩm và tên thương hiệu — người tìm đã gần như quyết định, chỉ đang xác minh và tìm chỗ mua. Nhóm thành phần — người tìm đang tự học và so sánh, chưa gắn với brand nào. Nhóm vấn đề da — người tìm ở giai đoạn sớm nhất, đọc để hiểu tình trạng của mình.

Điểm đặc thù và cũng là rủi ro lớn nhất: nhóm truy vấn thương hiệu của bạn không thuộc về bạn. Đại lý, gian hàng xách tay và cả đối thủ đều có thể đấu giá trên chính tên sản phẩm của bạn. Brand không giữ vị trí ở đó sẽ thấy một hiện tượng khó hiểu — càng chạy nội dung ở kênh khác thì doanh số của người khác càng tăng.

Ở nhóm thành phần và nhóm vấn đề, người tìm chưa mua ngay. Họ đọc, ghi nhớ, rồi quay lại sau. Nội dung dạng giải thích có tác dụng ở đây tốt hơn nhiều so với lời chào bán, và tác dụng của nó xuất hiện muộn — nếu đo bằng chuyển đổi trong cùng phiên thì nhóm này luôn trông như thất bại.

Tiền đi đâu

Chi phí trên Google trả theo lượt nhấp và biến động rất mạnh giữa ba nhóm truy vấn. Nhóm thương hiệu thường rẻ vì mức độ liên quan cao, nhưng đắt lên nhanh khi có nhiều bên cùng đấu giá trên tên của bạn. Nhóm thành phần và nhóm vấn đề đắt hơn và chuyển đổi chậm hơn — đây là khoản chi cho tương lai, cần được ngân sách hoá riêng thay vì bị so trực tiếp với nhóm thương hiệu.

Khoản thứ hai là chi phí của truy vấn không liên quan. Ngành skincare có rất nhiều truy vấn tìm thông tin thuần tuý — cách chăm sóc da, so sánh hai hoạt chất, hỏi sản phẩm nào tốt — mà người tìm không có ý định mua trong thời gian gần. Không xử lý từ khoá phủ định đều đặn thì phần ngân sách chảy vào đây tích lại rất nhanh.

Khoản thứ ba là chi phí duy trì dữ liệu sản phẩm. Feed dùng cho Shopping cần giá, tình trạng còn hàng và phân loại chính xác; feed sai làm quảng cáo hiển thị sai hoặc bị từ chối. Đây là việc vận hành lặp lại, không phải cấu hình một lần.

Chỉ số cần theo dõi

  • Tỷ lệ hiển thị trên nhóm truy vấn thương hiệu

    Cho biết bạn có đang giữ được vị trí trên chính tên của mình hay không. Đây là chỉ số phòng thủ, và mất nó thì mọi kênh khác đang nuôi người bán hộ ngoài ý muốn.

  • Hiệu quả tách riêng nhóm thương hiệu và nhóm không thương hiệu

    Gộp lại thì con số chung luôn đẹp nhờ nhóm thương hiệu, và che mất việc nhóm mang lại khách mới đang hoạt động thế nào.

  • Số truy vấn mới xuất hiện mỗi tháng và tỷ lệ phải phủ định

    Thước đo độ sạch của tài khoản. Tỷ lệ phủ định cao kéo dài nghĩa là cấu trúc nhóm từ khoá đang quá rộng.

  • Lượng tìm kiếm tên thương hiệu theo thời gian

    Không phải chỉ số quảng cáo nhưng là thước đo tốt nhất cho hiệu quả của mọi hoạt động tạo nhận biết, và nó dẫn trước doanh thu.

Sai lầm thường gặp

  • Bỏ chạy từ khoá thương hiệu vì "đằng nào khách cũng tìm thấy mình"

    Họ tìm thấy kết quả đầu tiên, và kết quả đó có thể là một gian hàng khác đang bán chính sản phẩm của bạn. Chi phí giữ vị trí này thường thấp so với phần doanh thu bị chuyển hướng.

  • Chấm điểm nhóm truy vấn thông tin bằng chuyển đổi trực tiếp

    Người tìm hiểu về thành phần chưa mua trong phiên đó. Đo bằng chuyển đổi cùng phiên sẽ luôn ra kết luận cắt bỏ, và brand mất luôn nguồn khách mới của mình.

  • Để feed sản phẩm tự chạy sau khi cấu hình xong

    Giá đổi, hàng hết, phân loại lệch — feed sai làm quảng cáo dẫn tới trang không mua được. Cần lịch rà soát định kỳ, đặc biệt sau mỗi đợt đổi giá.

Câu hỏi thường gặp — mỹ phẩm trên Google

Đại lý đấu giá trên tên thương hiệu của mình thì xử lý thế nào?

Hai hướng song song. Về hợp đồng, đưa điều khoản cấm đấu giá từ khoá thương hiệu vào thoả thuận với đại lý — đây là cách bền nhất. Về vận hành, giữ vị trí bằng cách chạy chính nhóm từ khoá đó, vì bỏ trống chỗ đấy đồng nghĩa với việc trả tiền cho người khác thu hoạch.

Khách bấm quảng cáo Google rồi mua trên sàn thì đo thế nào?

Không có cách ghi công hoàn hảo. Cách thực tế là kết hợp: dùng số của nền tảng cho phần đo được, đối chiếu với doanh thu bán hàng thật theo từng giai đoạn, và theo dõi lượng tìm kiếm thương hiệu như tín hiệu bổ trợ. Điều quan trọng là nói rõ giới hạn của phép đo thay vì trình bày một con số như thể nó chắc chắn.

Có nên chạy Shopping cho skincare khi bán chủ yếu trên sàn?

Chỉ khi bạn có một điểm bán mà mình kiểm soát được dữ liệu sản phẩm. Nếu toàn bộ doanh thu nằm trên sàn và bạn không có trang bán hàng riêng, ngân sách thường có hiệu quả hơn khi tập trung vào nhóm truy vấn thương hiệu và nhóm thành phần dẫn tới nội dung của bạn.

YouTube có đáng chạy cho ngành này không?

Đáng, nhưng với kỳ vọng đúng. Video hiếm khi tạo đơn ngay ở ngành skincare; tác dụng của nó là làm người xem nhớ tên sản phẩm để sau đó họ tự tìm. Nếu chấm điểm bằng chuyển đổi trực tiếp thì hầu như luôn ra kết luận âm — hãy đo bằng thay đổi trong lượng tìm kiếm thương hiệu và trong hiệu quả của các kênh chốt đơn.

Đọc tiếp

Tự kiểm bằng số của bạn

Mọi thứ ở trên là đặc thù chung của cặp ngành và nền tảng này. Con số quyết định vẫn là con số của brand bạn: biên đóng góp còn lại sau phí sàn, phí vận chuyển và phần dự phòng cho đơn huỷ hoặc hoàn. Hai công cụ dưới đây tính ngay trên trình duyệt, số bạn nhập không được gửi đi đâu.

Nội dung trên đúc rút từ kinh nghiệm vận hành của đội Media Omni cho hơn 300 brand và shop thương mại điện tử. Đây không phải số liệu chuẩn ngành: mỗi brand có biên lợi nhuận, danh mục và thoả thuận riêng với sàn. Các mức phí và tỷ lệ hoa hồng được sàn điều chỉnh nhiều lần mỗi năm — hãy tính với số của chính bạn trước khi ra quyết định.

Đang chạy mỹ phẩm trên Google?

Buổi audit đầu tiên rà tài khoản quảng cáo và gian hàng đang chạy, đối chiếu với cách đội đang vận hành cho hơn 300 brand. Kết quả là một bản đánh giá bằng số, không phải bản chào hàng.