Bỏ qua tới nội dung chính

Hướng dẫn & Định nghĩa

Cách đọc dữ liệu · định nghĩa chỉ số · ý nghĩa biểu đồ · cách rút insight
Trục đọc dữ liệu:Mọi phân tích đi theo chuỗi nhân quả OCQ → CEP → CP → SCSP: nội dung tốt → tương tác cao → chuyển đổi tốt → doanh số cao. Đọc theo 2 chiều: Thương hiệu (ai làm tốt) và Thời gian (xu hướng, mùa vụ).
Kiến trúc 3 lớp

① Data Layer

CSDL chuẩn hoá 117 trường - video-level KOC data. Xem ở Database Explorer.

② AI Layer

LLM gắn nhãn 7 chiều OCQ + sales cues + chấm điểm. Xem ở Labels.

③ Dashboard Layer

Heatmap, Funnel, H1-H6, khuyến nghị. Các trang phân tích.
Các chiều phân tích (view dimensions)
ChiềuÝ nghĩa
Thương hiệu5 nhãn × 5 ngành - so sánh chiến lược nội dung khác nhau
Thời gianTháng T1-T6, tuần W1-W24, giờ đăng, thứ trong tuần - xem xu hướng & mùa vụ
Chiến dịchTết, 8/3, Sale 5.5, Mid-year… - đo uplift
Loại videoKOC affiliate / brand channel / livestream / MCN
Tier creatormega / macro / micro / nano theo follower
Hook × FormatTrục cốt lõi quyết định ROAS (xem Heatmap)
Định nghĩa chỉ số
Viết tắtTên đầy đủCông thức (cách tính)Ý nghĩa & cách dùng
OCQObjective Content QualityΣ 7 điểm: hook(0-20)+format(0-15)+message(0-10)+CTA(0-15)+urgency(0-10)+social(0-15)+demo(0-15) = 0-100Biến độc lập GỐC của mô hình. OCQ cao kéo CEP → CP → SCSP. OCQ≥80 cho ROAS ~gấp 2.2× baseline.
CEPContent Engagement PerformanceNhóm: CTR · view · watch time · engagement rateMắt xích 1 (sức hút & giữ chân). Không phải 1 số đơn lẻ - đọc qua CTR/ER/completion.
CPConversion PerformanceNhóm: add-to-cart rate · CVR · order rateMắt xích 2 (biến tương tác thành đơn). Cầu nối giữa CEP và doanh số.
SCSPSocial Commerce Sales PerformanceNhóm: GMV · NMV · orders · ROASKết quả cuối (doanh số). Biến phụ thuộc của toàn mô hình OCQ→CEP→CP→SCSP.
CTRClick-Through RateCTR = clicks / impressions × 100%Đo SỨC HÚT của hook. CTR cao = mở đầu giữ chân tốt. Không đảm bảo ra đơn.
CVRConversion RateCVR = orders / clicks × 100%Đo SỨC THUYẾT PHỤC của format. CTR cao + CVR thấp = "bẫy tương tác" (entertainment).
AOVAverage Order ValueAOV = GMV / ordersGiá trị trung bình mỗi đơn (VND). Cao → sản phẩm/combo giá cao.
GMVGross Merchandise ValueGMV = Σ (giá bán × số lượng) mọi đơn (gồm cả đơn huỷ)Doanh số GỘP. Dùng so quy mô; chưa trừ huỷ nên không phản ánh tiền thực thu.
NMVNet Merchandise ValueNMV = net_orders × AOV = GMV − giá trị đơn huỷDoanh số RÒNG (sau huỷ). Sát tiền thực thu hơn GMV; mẫu số của ROI.
ROASReturn On Ad SpendROAS = GMV / SpendHiệu quả chi tiêu quảng cáo. >1 = lãi gộp trên ads. Chỉ số xếp hạng tổ hợp Hook×Format.
ROIReturn On InvestmentROI = (NMV − Spend) / SpendLãi thực trên TỔNG chi (ads+booking+sản xuất+quà). Tính trên doanh số ròng, khắt khe hơn ROAS.
Completion rateTỷ lệ xem hếtcompletion = lượt xem hết / lượt xemTikTok thực tế rất thấp (0.5-8%). Cao → nội dung giữ chân, thường gắn format tutorial/testimonial.
Cancel rateTỷ lệ huỷ đơncancel rate = cancelled / ordersKhoảng cách GMV↔NMV. Electronic cao (12-22%), Food thấp (3-8%).
Store visitsLượt truy cập gian hàngstore_visits ≈ clicks × 1.2-2.5Lưu lượng vào shop từ video - 1 bước trong funnel chuyển đổi.
7 loại Hook (mở đầu)
product_demoDemo sản phẩm trực tiếp - CTR cao nhất
social_proofBằng chứng xã hội (review, ĐSTH, before/after)
pain_pointKhơi nỗi đau → giải pháp
shock_statSố liệu gây sốc
questionĐặt câu hỏi mở
offerKhuyến mãi/ưu đãi
storyKể chuyện - CTR thấp nhất
7 loại Format (định dạng)
testimonialLời chứng thực - CVR cao nhất
tutorialHướng dẫn sử dụng
comparisonSo sánh sản phẩm
reviewĐánh giá
ugcNội dung người dùng tạo
brand_contentNội dung thương hiệu
entertainmentGiải trí - CTR cao, CVR thấp (engagement trap)
Ý nghĩa & cách đọc biểu đồ

ROAS Heatmap 7×7

Ô = ROAS trung bình của tổ hợp Hook×Format. Màu cyan = thắng, đỏ = nên tránh. Viền WINNER/AVOID nổi bật ô tốt/xấu nhất. Hover xem breakdown theo brand.

Scatter + hồi quy

Mỗi điểm = 1 video. Đường cam = xu hướng. R² càng cao → quan hệ càng chặt (vd OCQ↑ thì CTR↑).

Funnel 5 bước

Impressions → Clicks → Store Visits → ATC → Net Orders. % bên phải = tỷ lệ giữ lại so với bước trước (drop-off).

Radar OCQ 7 chiều

Hình dạng = điểm mạnh/yếu nội dung của brand theo 7 chiều OCQ.

Gauge %achievement

Vòng tròn = % thực đạt so kế hoạch. Xanh ≥100%, vàng 80-99%, đỏ <80%.

Bubble follower×ROAS

X = follower (log), Y = ROAS, kích thước = GMV. Xem tier nào hiệu quả.

Stacked bar cơ cấu

Mỗi cột chia tầng theo thành phần (kênh/chi phí) - xem tỷ trọng.
Cách rút Insight & Khuyến nghị từ data
Bước 1 - Quan sát:Tìm ô/điểm/cột nổi bật: ROAS cao nhất trên Heatmap, brand dưới 100% ở Plan-tracking, format CTR cao mà CVR thấp.
Bước 2 - Giải thích:Liên hệ chuỗi OCQ→CEP→CP→SCSP: vì sao tổ hợp đó thắng? (vd demo×tutorial: vừa hút click vừa thuyết phục mua).
Bước 3 - Hành động:Đề xuất cụ thể: tăng tỷ trọng combo thắng, cắt combo ROAS<1, nâng OCQ video yếu, dồn ngân sách vào tháng/chiến dịch hiệu quả.
Lưu ý:Nhãn premium/health/electronic có conversion video thấp (20-30%) nhưng GMV cao nhờ nội tại thương hiệu - đừng đánh giá KOC chỉ qua đơn trực tiếp.
Cách dùng nhanh
  • Filter bar đầu trang: lọc theo Thương hiệu / Tháng → mọi chart đổi theo.
  • Tabs ở Insights & Database: chuyển góc phân tích.
  • Hover Heatmap/scatter: xem chi tiết & breakdown theo brand.
  • Click dòng ở Database Explorer: mở toàn bộ trường của video.
  • Export CSV ở Database để lấy data thô.