Cách đọc dữ liệu · định nghĩa chỉ số · ý nghĩa biểu đồ · cách rút insight
Trục đọc dữ liệu:Mọi phân tích đi theo chuỗi nhân quả OCQ → CEP → CP → SCSP: nội dung tốt → tương tác cao → chuyển đổi tốt → doanh số cao. Đọc theo 2 chiều: Thương hiệu (ai làm tốt) và Thời gian (xu hướng, mùa vụ).
Kiến trúc 3 lớp
① Data Layer
CSDL chuẩn hoá 117 trường - video-level KOC data. Xem ở Database Explorer.
Biến độc lập GỐC của mô hình. OCQ cao kéo CEP → CP → SCSP. OCQ≥80 cho ROAS ~gấp 2.2× baseline.
CEP
Content Engagement Performance
Nhóm: CTR · view · watch time · engagement rate
Mắt xích 1 (sức hút & giữ chân). Không phải 1 số đơn lẻ - đọc qua CTR/ER/completion.
CP
Conversion Performance
Nhóm: add-to-cart rate · CVR · order rate
Mắt xích 2 (biến tương tác thành đơn). Cầu nối giữa CEP và doanh số.
SCSP
Social Commerce Sales Performance
Nhóm: GMV · NMV · orders · ROAS
Kết quả cuối (doanh số). Biến phụ thuộc của toàn mô hình OCQ→CEP→CP→SCSP.
CTR
Click-Through Rate
CTR = clicks / impressions × 100%
Đo SỨC HÚT của hook. CTR cao = mở đầu giữ chân tốt. Không đảm bảo ra đơn.
CVR
Conversion Rate
CVR = orders / clicks × 100%
Đo SỨC THUYẾT PHỤC của format. CTR cao + CVR thấp = "bẫy tương tác" (entertainment).
AOV
Average Order Value
AOV = GMV / orders
Giá trị trung bình mỗi đơn (VND). Cao → sản phẩm/combo giá cao.
GMV
Gross Merchandise Value
GMV = Σ (giá bán × số lượng) mọi đơn (gồm cả đơn huỷ)
Doanh số GỘP. Dùng so quy mô; chưa trừ huỷ nên không phản ánh tiền thực thu.
NMV
Net Merchandise Value
NMV = net_orders × AOV = GMV − giá trị đơn huỷ
Doanh số RÒNG (sau huỷ). Sát tiền thực thu hơn GMV; mẫu số của ROI.
ROAS
Return On Ad Spend
ROAS = GMV / Spend
Hiệu quả chi tiêu quảng cáo. >1 = lãi gộp trên ads. Chỉ số xếp hạng tổ hợp Hook×Format.
ROI
Return On Investment
ROI = (NMV − Spend) / Spend
Lãi thực trên TỔNG chi (ads+booking+sản xuất+quà). Tính trên doanh số ròng, khắt khe hơn ROAS.
Completion rate
Tỷ lệ xem hết
completion = lượt xem hết / lượt xem
TikTok thực tế rất thấp (0.5-8%). Cao → nội dung giữ chân, thường gắn format tutorial/testimonial.
Cancel rate
Tỷ lệ huỷ đơn
cancel rate = cancelled / orders
Khoảng cách GMV↔NMV. Electronic cao (12-22%), Food thấp (3-8%).
Store visits
Lượt truy cập gian hàng
store_visits ≈ clicks × 1.2-2.5
Lưu lượng vào shop từ video - 1 bước trong funnel chuyển đổi.
7 loại Hook (mở đầu)
product_demo
Demo sản phẩm trực tiếp - CTR cao nhất
social_proof
Bằng chứng xã hội (review, ĐSTH, before/after)
pain_point
Khơi nỗi đau → giải pháp
shock_stat
Số liệu gây sốc
question
Đặt câu hỏi mở
offer
Khuyến mãi/ưu đãi
story
Kể chuyện - CTR thấp nhất
7 loại Format (định dạng)
testimonial
Lời chứng thực - CVR cao nhất
tutorial
Hướng dẫn sử dụng
comparison
So sánh sản phẩm
review
Đánh giá
ugc
Nội dung người dùng tạo
brand_content
Nội dung thương hiệu
entertainment
Giải trí - CTR cao, CVR thấp (engagement trap)
Ý nghĩa & cách đọc biểu đồ
ROAS Heatmap 7×7
Ô = ROAS trung bình của tổ hợp Hook×Format. Màu cyan = thắng, đỏ = nên tránh. Viền WINNER/AVOID nổi bật ô tốt/xấu nhất. Hover xem breakdown theo brand.
Scatter + hồi quy
Mỗi điểm = 1 video. Đường cam = xu hướng. R² càng cao → quan hệ càng chặt (vd OCQ↑ thì CTR↑).
Funnel 5 bước
Impressions → Clicks → Store Visits → ATC → Net Orders. % bên phải = tỷ lệ giữ lại so với bước trước (drop-off).
Radar OCQ 7 chiều
Hình dạng = điểm mạnh/yếu nội dung của brand theo 7 chiều OCQ.
Gauge %achievement
Vòng tròn = % thực đạt so kế hoạch. Xanh ≥100%, vàng 80-99%, đỏ <80%.
Bubble follower×ROAS
X = follower (log), Y = ROAS, kích thước = GMV. Xem tier nào hiệu quả.
Stacked bar cơ cấu
Mỗi cột chia tầng theo thành phần (kênh/chi phí) - xem tỷ trọng.
Cách rút Insight & Khuyến nghị từ data
Bước 1 - Quan sát:Tìm ô/điểm/cột nổi bật: ROAS cao nhất trên Heatmap, brand dưới 100% ở Plan-tracking, format CTR cao mà CVR thấp.
Bước 2 - Giải thích:Liên hệ chuỗi OCQ→CEP→CP→SCSP: vì sao tổ hợp đó thắng? (vd demo×tutorial: vừa hút click vừa thuyết phục mua).
Bước 3 - Hành động:Đề xuất cụ thể: tăng tỷ trọng combo thắng, cắt combo ROAS<1, nâng OCQ video yếu, dồn ngân sách vào tháng/chiến dịch hiệu quả.
Lưu ý:Nhãn premium/health/electronic có conversion video thấp (20-30%) nhưng GMV cao nhờ nội tại thương hiệu - đừng đánh giá KOC chỉ qua đơn trực tiếp.
Cách dùng nhanh
Filter bar đầu trang: lọc theo Thương hiệu / Tháng → mọi chart đổi theo.
Tabs ở Insights & Database: chuyển góc phân tích.
Hover Heatmap/scatter: xem chi tiết & breakdown theo brand.
Click dòng ở Database Explorer: mở toàn bộ trường của video.